CCTVPLANNER.IO · THUẬT NGỮ · 56 THUẬT NGỮ
Từ điển thuật ngữ CCTV: Giải thích 56 thuật ngữ về camera an ninh
Tất cả các thuật ngữ về camera giám sát mà bạn cần biết — được định nghĩa bằng ngôn ngữ dễ hiểu bởi các chuyên gia lắp đặt và tích hợp hệ thống. Từ phần cứng cốt lõi ( NVR, DVR, PoE ) đến thông số kỹ thuật quang học ( FOV, lux, varifocal), phân tích AI (IVS, vượt vạch, LPR) và các tiêu chuẩn ( ONVIF, xếp hạng IP, DORI ). Hãy sử dụng tài liệu tham khảo này khi đọc bảng thông số kỹ thuật, viết hồ sơ dự thầu hoặc thiết kế hệ thống.
Chuyển đến chữ cái
Á
1 TERMÁnh sao
Thuật ngữ tiếp thị dùng để chỉ các cảm biến tạo ra hình ảnh màu có thể sử dụng được trong điều kiện ánh sáng cực yếu (thường dưới 0,01 lux), mà không cần sử dụng chế độ IR hoặc đơn sắc. Các cảm biến thuộc dòng Starlight rất cần thiết cho việc chụp biển số xe vào ban đêm, nhận dạng màu sắc quần áo hoặc phương tiện, và bất kỳ hiện trường nào mà thông tin màu sắc có tầm quan trọng trong điều tra pháp y.
B
4 TERMSBăng thông
Lưu lượng mạng tiêu thụ bởi các luồng camera, được đo bằng Mbps (megabit mỗi giây). Một camera 4MP H.265 ở tốc độ 15 khung hình/giây thường sử dụng 2–4 Mbps ; camera 4K ở tốc độ 30 khung hình/giây có thể vượt quá 8 Mbps . Tổng băng thông phải tính đến tất cả các camera cộng với dung lượng dự phòng cho chuyển động đỉnh. Băng thông không đủ sẽ gây ra hiện tượng mất khung hình, gián đoạn ghi hình và giật hình khi xem trực tiếp.
BLC (Bù sáng nền)
Chế độ phơi sáng BLC (Balanced Control) làm sáng các đối tượng tối màu đặt trước nguồn sáng mạnh, ví dụ như một người đứng ở cửa ra vào với ánh nắng mặt trời chói chang phía sau. BLC hy sinh chi tiết hậu cảnh để phơi sáng tiền cảnh chính xác. Đối với các cảnh phức tạp hơn, hãy sử dụng WDR (Wide Dynamic Range) thay thế, chế độ này bảo toàn cả vùng sáng và vùng tối.
Bộ ghép kênh
Thiết bị đời cũ kết hợp nhiều nguồn cấp dữ liệu camera analog vào một thiết bị ghi hoặc màn hình duy nhất. Bộ ghép kênh là tiêu chuẩn trong các hệ thống trước DVR ; NVR hiện đại xử lý việc ghép kênh nội bộ và thuật ngữ này hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử.
Bộ chuyển mạch mạng (bộ chuyển mạch PoE )
Thiết bị này kết nối nhiều camera IP với NVR qua Ethernet và (ở các mẫu hỗ trợ PoE ) cũng cung cấp nguồn điện. Hãy xác định cẩn thận tổng công suất PoE (watt) — một switch 24 cổng với công suất 240W có thể cấp nguồn cho khoảng 16 camera PoE tiêu chuẩn nhưng chỉ khoảng 8 camera PTZ hoặc PoE+ . Các switch quản lý (managed switches) bổ sung thêm VLAN để cách ly lưu lượng truy cập của camera khỏi mạng doanh nghiệp.
C
12 TERMSCamera quan sát analog
Công nghệ giám sát truyền thống truyền video dưới dạng tín hiệu analog qua cáp đồng trục đến đầu DVR. Camera analog thường có độ phân giải thấp hơn (D1, 960H) so với camera IP và thiếu các tính năng mạng như xem từ xa, khả năng tương thích ONVIF hoặc phân tích tích hợp. Các biến thể HD qua cáp đồng trục hiện đại (TVI, CVI, AHD ) mở rộng hệ thống analog lên đến 1080p trở lên mà không cần đi dây lại.
Cáp Cat5e / Cat6
Cáp Ethernet xoắn đôi được sử dụng để truyền tín hiệu video IP và nguồn PoE giữa camera và bộ chuyển mạch mạng hoặc NVR. Cáp Cat5e hỗ trợ Ethernet gigabit lên đến khoảng 100 m; cáp Cat6 có khả năng chống nhiễu tốt hơn và được ưa chuộng cho các hệ thống lắp đặt mới và các đường truyền PoE dài hơn. Các đoạn cáp ngoài trời yêu cầu loại có lớp chắn (STP/FTP) và lớp vỏ chống tia cực tím.
Cảm biến CCD
Cảm biến CCD (Charge-Coupled Device) — một loại cảm biến hình ảnh cũ cho hiệu suất chụp ảnh thiếu sáng tuyệt vời và độ nhiễu tối thiểu nhưng tiêu thụ nhiều điện năng hơn và chi phí sản xuất cao hơn so với CMOS. Hầu hết các camera CCTV hiện đại đã chuyển sang sử dụng CMOS, hiện nay chất lượng hình ảnh trong điều kiện thiếu sáng tương đương hoặc vượt trội hơn so với CCD nhờ các cảm biến chiếu sáng từ phía sau và cảm biến Starlight.
Cảm biến CMOS
Công nghệ bán dẫn oxit kim loại bổ sung (CMOS) — loại cảm biến hình ảnh chiếm ưu thế trong các camera IP hiện đại. Cảm biến CMOS có chi phí sản xuất thấp hơn, tiêu thụ ít điện năng hơn và hỗ trợ tốc độ đọc nhanh hơn cho khả năng chụp ảnh độ phân giải cao và tốc độ khung hình cao. Các biến thể cao cấp (BSI, xếp chồng, Starlight) mang lại hiệu suất chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng tương đương hoặc vượt trội so với các cảm biến CCD cũ.
Cáp đồng trục
Cáp đồng trục (thường là RG-59 hoặc RG-6) dùng để truyền tín hiệu video analog và HD từ camera đến đầu DVR. Chiều dài tối đa khoảng 300 m đối với tín hiệu analog tiêu chuẩn và hơn 500 m đối với HD-TVI /CVI. Cáp đồng trục không hỗ trợ PoE, vì vậy mỗi camera cần một nguồn cấp điện riêng biệt — đây là lý do chính khiến các hệ thống lắp đặt mới thường ưa chuộng cáp Cat6.
Camera ngày/đêm
Camera có bộ lọc cắt IR, tự động chuyển đổi giữa chế độ màu (ban ngày) và đơn sắc (ban đêm). Bộ lọc này chặn ánh sáng hồng ngoại vào ban ngày để duy trì độ chính xác màu sắc, sau đó tự động thu lại khi ánh sáng yếu để cho phép ánh sáng IR chiếu tới cảm biến. Đây là tính năng tiêu chuẩn trên hầu hết các camera IP ngoài trời hiện đại.
Chiếu sáng hồng ngoại ( IR )
Ánh sáng hồng ngoại vô hình có bước sóng 850–940 nm được phát ra từ các đèn LED gắn trên camera để chiếu sáng cảnh vật vào ban đêm. Phạm vi IR được chỉ định bằng mét (ví dụ: 30 m, 50 m) nhưng khoảng cách thực tế phụ thuộc vào bề mặt phản chiếu, góc lắp đặt và hoạt động của bộ lọc cắt IR. Chức IR thông minh điều chỉnh cường độ theo từng vùng để tránh hiện tượng phơi sáng quá mức đối tượng ở gần.
Camera IP
Camera IP là camera kỹ thuật số truyền video nén qua mạng Ethernet hoặc Wi-Fi. Camera IP hỗ trợ nguồn PoE, tương thích ONVIF, phân tích dữ liệu tại chỗ và độ phân giải từ 2MP đến 32MP+. Chúng là lựa chọn tiêu chuẩn cho các hệ thống lắp đặt mới, thay thế cho camera analog phụ thuộc vào cáp đồng trục và đầu DVR chuyên dụng.
Chỉ số IP (Bảo vệ chống xâm nhập)
Mã hai chữ số mô tả khả năng chống bụi và nước. Chữ số đầu tiên (0–6) biểu thị khả năng chống vật rắn; chữ số thứ hai (0–9) biểu thị khả năng chống chất lỏng. Đối với camera ngoài trời, cần chỉ định ít nhất IP66 (chống bụi, chống tia nước mạnh); IP67 bổ sung khả năng ngâm nước trong thời gian ngắn. Kết hợp với xếp hạng IK để đánh giá khả năng chống va đập ở những khu vực dễ bị phá hoại.
Camera nhiệt
Camera nhiệt là loại camera phát hiện bức xạ nhiệt hồng ngoại sóng dài thay vì ánh sáng nhìn thấy, tạo ra hình ảnh dựa trên sự khác biệt về nhiệt độ. Camera nhiệt hoạt động trong bóng tối hoàn toàn, sương mù và khói – lý tưởng cho việc phát hiện khu vực xung quanh trên phạm vi hàng trăm mét mà camera ánh sáng nhìn thấy không thể hoạt động được. Độ phân giải thấp hơn (320×240 hoặc 640×480) và giá thành cao hơn đáng kể so với các mẫu camera ánh sáng nhìn thấy.
Chống phá hoại (xếp hạng IK)
Thông số kỹ thuật chống va đập cho vỏ camera, được xếp hạng IK00– IK10 . IK10 (mức cao nhất dành cho dân dụng) chịu được vật nặng 5 kg rơi từ độ cao 40 cm — đủ dùng cho cầu thang, bãi đậu xe và nhà vệ sinh công cộng. Kết hợp với xếp hạng IP cho các vị trí lắp đặt ngoài trời dễ bị phá hoại.
Camera không dây (Wi-Fi)
Camera kết nối mạng qua Wi-Fi thay vì Ethernet, loại bỏ nhu cầu sử dụng cáp dữ liệu — mặc dù vẫn cần nguồn điện từ ổ cắm gần đó hoặc hệ thống năng lượng mặt trời/pin. Camera không dây phù hợp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ nhưng kém tin cậy hơn so với camera PoE có dây đối với giám sát chuyên nghiệp: tắc nghẽn Wi-Fi, giới hạn phạm vi và rủi ro bảo mật (cấu hình WPA yếu) khiến Ethernet trở thành tiêu chuẩn cho các triển khai nghiêm túc.
D
4 TERMSDDNS (Dynamic DNS)
Một dịch vụ ánh xạ địa chỉ IP công cộng thay đổi sang một tên máy chủ cố định, cho phép truy cập từ xa vào các thiết bị NVR và camera trên các kết nối dân dụng hoặc doanh nghiệp nhỏ mà không cần IP tĩnh. DDNS đang dần được thay thế bằng các dịch vụ đám mây P2P (Hik-Connect, EZVIZ, Dahua DMSS) giúp vượt qua NAT mà không cần chuyển tiếp cổng.
DORI (Phát hiện, Quan sát, Nhận biết, Xác định)
Tiêu chuẩn EN 62676-4 quy định khoảng cách tối đa mà camera có thể quan sát được cho từng nhiệm vụ giám sát dựa trên mật độ điểm ảnh trên đối tượng: 25 PPM cho phát hiện, 63 cho quan sát, 125 cho nhận dạng và 250 cho xác định danh tính. Khoảng cách DORI phụ thuộc vào độ phân giải, kích thước cảm biến và tiêu cự — và là chỉ số phù hợp để nêu rõ trong các tài liệu đấu thầu thay vì các tuyên bố chung chung về "megapixel".
Tìm hiểu thêmDVR (Đầu ghi video kỹ thuật số)
Đầu ghi hình dành cho camera analog và HD qua cáp đồng trục. DVR chấp nhận đầu vào BNC, mã hóa video sang H.264 / H.265 và lưu trữ dữ liệu trên ổ cứng HDD bên trong. DVR lai hiện đại cũng hỗ trợ một số kênh camera IP. Tốt nhất nên sử dụng để nâng cấp hệ thống cáp đồng trục cũ; đối với các dự án lắp đặt mới, hãy sử dụng NVR có PoE.
DVR độc lập (Standalone DVR )
Thiết bị DVR độc lập với bộ nhớ tích hợp, nguồn điện và đầu ra HDMI — được thiết kế để triển khai theo kiểu cắm và chạy mà không cần máy tính riêng. Hầu hết các thiết bị ghi hình giám sát hiện đại đều được bán với kiểu dáng này.
Đ
3 TERMSĐầu nối BNC
Đầu nối đồng trục kiểu lưỡi lê được sử dụng để kết nối cáp camera analog và HD qua cáp đồng trục (TVI/CVI/ AHD ) tại DVR. Đầu nối BNC có thể được bấm hoặc xoắn, có các loại 50Ω (hiếm gặp trong CCTV) và 75Ω (tiêu chuẩn). Hệ thống camera IP sử dụng đầu nối RJ45 thay thế.
Đầu ra HDMI
Đầu ra video trên NVR hoặc DVR kết nối trực tiếp với màn hình cục bộ để xem trực tiếp và phát lại mà không cần máy tính riêng. Các NVR hiện đại cung cấp hai cổng HDMI cho màn hình ghép đa màn hình và đầu ra 4K để điều khiển màn hình lớn.
Đầu nối RJ45
Đầu nối mô-đun 8 chân được sử dụng để kết nối cáp Ethernet tại camera IP, bộ chuyển mạch mạng và đầu NVR. Đầu nối RJ45 của camera ngoài trời nên được đặt trong hộp nối chống thấm nước hoặc sử dụng đầu nối ngoài trời có vỏ bọc cao su để ngăn ngừa ăn mòn.
F
1 TERMFOV (Góc nhìn)
Góc nhìn FOV của máy ảnh được đo bằng độ. Góc nhìn này được xác định bởi tiêu cự của ống kính và kích thước cảm biến — chứ không phải bởi độ phân giải. Ống kính 2,8mm trên cảm biến 1/3" cho góc nhìn ngang khoảng 110°; ống kính 12mm cho góc nhìn khoảng 30°. FOV rộng hơn bao phủ diện tích lớn hơn với ít chi tiết hơn; FOV hẹp hơn thu được nhiều chi tiết hơn ở khoảng cách xa.
Tìm hiểu thêmH
4 TERMSH.264 (AVC)
Chuẩn nén video H.264 chiếm ưu thế từ khoảng năm 2010 đến khoảng năm 2020 và vẫn được hỗ trợ rộng rãi. H.264 cung cấp chất lượng tốt ở tốc độ bit vừa phải và tương thích phổ biến với trình duyệt, ứng dụng di động và các thiết bị ghi hình mạng NVR ) cũ. Các hệ thống mới ngày càng sử dụng H.265 để tạo ra các tệp nhỏ hơn khoảng 50% với chất lượng tương đương.
H.265 (HEVC)
Là phiên bản kế nhiệm của H.264 , giúp nén video xuống còn khoảng một nửa kích thước tệp mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh. H.265 hiện là tiêu chuẩn trên các camera IP 4MP trở lên và được hỗ trợ bởi tất cả các đầu NVR hiện tại, nhưng các đầu DVR cũ và các ứng dụng khách đời cũ có thể không giải mã được nó. Các biến thể thông minh ( H.265 +) còn nén các cảnh tĩnh hơn nữa.
HD-TVI / HD-CVI / AHD
Ba tiêu chuẩn cạnh tranh nhau để truyền video HD (1080p–8MP) qua hệ thống cáp đồng trục analog hiện có — hữu ích cho việc nâng cấp các hệ thống cũ mà không cần đi dây lại. HD-TVI ( Hikvision , liên kết với ONVIF ), HD-CVI ( Dahua ) và AHD (nguồn gốc Hàn Quốc) không tương thích với nhau ở cấp độ giao thức, vì vậy camera và DVR phải cùng một dòng sản phẩm.
Hệ thống quản lý video (VMS)
Phần mềm quản lý việc giám sát trực tiếp, ghi hình, phát lại và phân tích dữ liệu từ nhiều camera và đầu ghi — thường chạy trên máy chủ hoặc nền tảng đám mây. Ví dụ: Milestone XProtect, Genetec Security Center, Hikvision HikCentral, Axis Camera Station. Được sử dụng cho các hệ thống lớn hơn khả năng xử lý của một NVR đơn lẻ (hàng trăm đến hàng nghìn camera).
I
2 TERMSIVS (Hệ thống giám sát video thông minh)
Phân tích dữ liệu trên camera giúp phát hiện các hành vi cụ thể — xâm nhập, vượt ranh giới, lảng vảng, vật thể bị bỏ rơi — và kích hoạt báo động hoặc ghi hình. Hệ thống IVS hiện đại sử dụng AI trên thiết bị ( Hikvision AcuSense, Dahua WizSense) để lọc bỏ động vật, lá cây và bóng tối, những thứ có thể gây ra cảnh báo sai trên các hệ thống chỉ dựa vào chuyển động.
IR thông minh
Công nghệ chiếu sáng hồng ngoại thích ứng giúp giảm cường độ đèn LED đối với các đối tượng ở gần để ngăn chặn hiệu ứng trắng xóa do khuôn mặt bị phơi sáng quá mức khi ở gần camera. Công nghệ Smart IR hiện là tiêu chuẩn trên các camera ngoài trời cao cấp và cải thiện đáng kể phạm IR hữu dụng cũng như chất lượng hình ảnh ở mọi khoảng cách.
K
1 TERMKích thước cảm biến
Kích thước vật lý của cảm biến hình ảnh máy ảnh, được biểu thị bằng phân số inch (1/3", 1/2.8", 1/1.8", 2/3"). Cảm biến lớn hơn thu được nhiều ánh sáng hơn trên mỗi pixel cho hiệu suất chụp ảnh thiếu sáng tốt hơn và độ sâu trường ảnh rộng hơn, nhưng giá thành cao hơn. Kích thước cảm biến cũng ảnh hưởng đến trường nhìn hiệu quả của một ống kính nhất định — ống kính 2,8mm bao phủ góc rộng hơn trên cảm biến 1/2" so với trên cảm biến 1/3".
L
2 TERMSLPR / ANPR (Nhận dạng biển số xe)
Camera chuyên dụng và hệ thống phân tích dữ liệu đọc biển số xe. Camera nhận dạng biển số xe (LPR) sử dụng ống kính tiêu cự dài, tốc độ màn trập nhanh hơn và đèn IR chuyên dụng được điều chỉnh phù hợp với độ phản xạ ngược của biển số. Nhận dạng biển số xe hiệu quả đòi hỏi góc đặt cẩn thận (≤30° so với pháp tuyến của biển số), chiều cao lắp đặt chính xác và một camera chuyên dụng cho mỗi làn đường — chứ không phải là dome đa năng.
Lưu trữ AI D
Mảng đĩa độc lập dự phòng (RAID) — kết hợp nhiều ổ cứng HDD để tăng khả năng chịu lỗi hoặc dung lượng. AI 1 (bản sao) có thể hoạt động khi một ổ đĩa bị lỗi; AI 5 có thể hoạt động khi một trong số 3 ổ đĩa trở lên bị lỗi với hiệu suất dung lượng tốt hơn; AI 6 có thể hoạt động khi hai ổ đĩa bị lỗi. Sử dụng AI cho các hệ thống có nguy cơ mất dữ liệu nghiêm trọng; đối với hệ thống giám sát thông thường, ghi dữ liệu đa đĩa đơn giản với ổ đĩa có thể thay thế nóng thường là đủ.
M
2 TERMSMegapixel (MP)
Độ phân giải hình ảnh được đo bằng triệu pixel. 2MP (1920×1080) là HD; 4MP (2560×1440) là mức tối thiểu hiện đại cho chi tiết pháp y; 8MP (3840×2160) là 4K Ultra HD. Số megapixel càng nhiều thì dung lượng lưu trữ và băng thông càng tăng — hãy chọn độ phân giải phù hợp với yêu cầu DORI thực tế thay vì thông số kỹ thuật tối đa.
Mật độ điểm ảnh (PPM)
Mật độ điểm ảnh của camera bao phủ một mét đối tượng ở khoảng cách nhất định, được đo bằng điểm ảnh trên mét (PPM). Mật độ điểm ảnh quyết định nhiệm vụ giám sát nào có thể thực hiện được — 25 PPM để phát hiện, 63 để quan sát, 125 để nhận dạng, 250 để xác định danh tính (theo tiêu chuẩn EN 62676-4 ). Mục tiêu PPM phù hợp sẽ quyết định việc lựa chọn và bố trí camera.
Tìm hiểu thêmN
4 TERMSNén video
Thuật toán này giúp giảm kích thước tệp video bằng cách loại bỏ dữ liệu dư thừa giữa các khung hình. H.264 (AVC) là tiêu chuẩn cũ; H.265 (HEVC) giảm kích thước tệp khoảng 50% ở chất lượng tương đương. Các chế độ codec thông minh (Smart 264/265, H.265 +) nén thêm các cảnh tĩnh. Các chuẩn mới hơn như H.266 (VVC) và AV1 đang nổi lên trong các camera cao cấp và camera AI tại chỗ.
Nhận diện khuôn mặt
Phân tích AI so khớp khuôn mặt được chụp với cơ sở dữ liệu các danh tính đã biết. Nhận dạng khuôn mặt hiệu quả yêu cầu độ phân giải ≥250 PPM trên khuôn mặt (ngưỡng "Nhận dạng" của DORI ), ánh sáng đồng đều và góc nhìn chính diện trong phạm vi ±15°. Vị trí đặt camera ngang tầm mắt (1,7–2,0 m) phía trên các điểm nghẽn như cửa ra vào cho kết quả tốt nhất. Tuân thủ GDPR và các quy định về dữ liệu sinh trắc học tại EU.
NVR (Đầu ghi hình mạng)
Thiết bị ghi hình NVR hỗ trợ độ phân giải cao (4K trở lên), tích hợp PoE để cấp nguồn trực tiếp cho camera và tích hợp với phân tích AI trên camera. Đây là thiết bị thay thế cho các DVR cũ trong tất cả các hệ thống lắp đặt mới, ngoại trừ các trường hợp nâng cấp hệ thống cũ cần sử dụng lại cáp đồng trục hiện có.
Nghị quyết
Số lượng pixel được ghi lại trên mỗi khung hình, được biểu thị bằng chiều rộng × chiều cao (ví dụ: 1920×1080 = 2MP) hoặc viết tắt (1080p, 4K). Độ phân giải cao hơn làm tăng mật độ pixel (PPM) ở một khoảng cách nhất định — chi tiết hơn trên mỗi mét — nhưng làm tăng dung lượng lưu trữ và băng thông. Hãy chọn độ phân giải để đáp ứng các mục tiêu DORI, chứ không phải chỉ để phục vụ mục đích tiếp thị.
O
1 TERMONVIF
Diễn đàn Giao diện Video Mạng Mở (ONVIF) — tiêu chuẩn ngành cho phép camera và thiết bị ghi hình từ các nhà sản xuất khác nhau hoạt động tương thích với nhau. ONVIF Profile S bao gồm truyền phát cơ bản; Hồ sơ T bổ sung H.265 và phân tích dữ liệu tại chỗ; Hồ sơ G bao gồm ghi hình và phát lại. Luôn luôn kiểm tra khả năng hỗ trợ hồ sơ ONVIF trước khi kết hợp các thương hiệu khác nhau.
Ố
1 TERMỐng kính
Bộ phận quang học có chức năng hội tụ ánh sáng lên cảm biến. Ống kính CCTV được phân loại theo tiêu cự (cố định hoặc thay đổi tiêu cự), khẩu độ (số f) và loại ngàm (ngàm bo mạch M12, ngàm CS, ngàm C). Việc lựa chọn ống kính quyết định trường nhìn và khoảng cách DORI — thường quan trọng hơn độ phân giải của camera.
Ổ
1 TERMỔ cứng HDD (Hard Disk Drive)
Ổ cứng cơ học trong NVR và DVR, dung lượng tính bằng TB . Sử dụng ổ cứng chuyên dụng cho giám sát (WD Purple, Seagate SkyHawk) có khả năng ghi dữ liệu liên tục 24/7 — ổ cứng máy tính để bàn dễ bị hỏng sớm khi ghi liên tục. Cấu hình AI giúp bảo vệ chống lại lỗi ổ cứng đơn lẻ trong các hệ thống quan trọng.
P
4 TERMSphát hiện vượt đường
Một quy tắc IVS kích hoạt báo động khi một vật thể vượt qua một đường ảo được vẽ trên khung hình camera, theo bất kỳ hướng nào. Các ứng dụng phổ biến bao gồm báo động chu vi, đếm số người ra vào cửa hàng bán lẻ và giám sát hành lang một chiều. Phát hiện vượt đường ảo đáng tin cậy hơn so với phát hiện chuyển động cơ bản vì nó bỏ qua các thay đổi cảnh tĩnh.
Phát hiện chuyển động
Tính năng phân tích cơ bản kích hoạt ghi hình hoặc cảnh báo khi độ phân giải pixel thay đổi giữa các khung hình. Phát hiện chuyển động dựa trên pixel tạo ra nhiều cảnh báo sai từ mưa, lá cây, đèn pha và bóng tối. Phát hiện chuyển động được tăng cường bởi AI ( Hikvision AcuSense, Dahua WizSense) phân loại người và phương tiện để loại bỏ các kích hoạt gây phiền nhiễu.
PTZ (Xoay-Nghiêng-Thu phóng)
Camera PTZ là loại camera có thể xoay ngang, nghiêng dọc và thu phóng quang học dưới sự điều khiển của người vận hành hoặc theo lịch trình. Camera PTZ có thể bao phủ các khu vực rộng lớn với một camera duy nhất nhưng chỉ quan sát một hướng tại một thời điểm — camera dạng dome cố định sẽ bao phủ phần còn lại. Camera PTZ tự động theo dõi chuyển động được phát hiện.
PoE (Cấp nguồn qua Ethernet)
Nguồn điện và dữ liệu được truyền tải qua một cáp Cat5e/Cat6 duy nhất, loại bỏ nhu cầu sử dụng nguồn điện riêng cho từng camera. PoE 802.3af cung cấp 15,4W (camera tiêu chuẩn), PoE+ 802.3at cung cấp 30W ( PTZ , camera dome IR ), và PoE+ + 802.3bt cung cấp 60–90W ( PTZ ngoài trời có sưởi). Chiều dài cáp tối đa khoảng 100 m cho mỗi đoạn.
Q
1 TERMQuét liên tục
Chế độ ghi hình này ghi lại toàn bộ khung hình trong một lần duy nhất, loại bỏ các hiện tượng nhiễu do xen kẽ (hiện tượng răng cưa trên các đối tượng chuyển động) của các camera xen kẽ đời cũ. Tất cả các camera IP hiện đại đều sử dụng quét liên tục; bạn chỉ gặp video xen kẽ trong các hệ thống analog cũ.
S
1 TERMSang trọng
Đơn vị đo cường độ ánh sáng. Ánh sáng mặt trời mạnh khoảng 100.000 lux; ánh sáng văn phòng khoảng 500 lux; trăng tròn khoảng 0,1 lux; đêm nhiều mây không trăng <0,001 lux. Thông số kỹ thuật của camera chỉ rõ độ chiếu sáng tối thiểu tính bằng lux — Cảm biến dòng Starlight có thể chụp ảnh màu ở độ chiếu sáng thấp tới 0,005 lux, thấp hơn nhiều so với các camera truyền thống vốn chuyển sang chế độ IR ngoại đơn sắc sớm hơn.
T
8 TERMSTỷ lệ khung hình
Tỷ lệ chiều rộng so với chiều cao của hình ảnh. Hầu hết các camera CCTV hiện đại sử dụng tỷ lệ 16:9 (màn hình rộng) cho phạm vi phủ sóng chung, 4:3 (tỷ lệ cũ) cho các hệ thống cũ hơn, hoặc 1:1 (hình vuông) cho các camera đa cảm biến gắn trên trần nhà. Tỷ lệ khung hình ảnh hưởng đến cách trường nhìn được hiển thị trên khung cảnh và lượng chi tiết theo chiều dọc được thu lại.
Tự động điều chỉnh khẩu độ
Ống kính có màng chắn khẩu độ tự động điều chỉnh để duy trì độ phơi sáng ổn định khi ánh sáng môi trường thay đổi. Màng chắn tự động (DC-iris hoặc P-iris) rất cần thiết cho camera ngoài trời phải đối mặt với điều kiện ánh sáng ban ngày thay đổi, giúp tránh hình ảnh bị phơi sáng quá mức vào giữa trưa và thiếu sáng vào lúc hoàng hôn. Ống kính có màng chắn cố định dựa vào màn trập điện tử của camera và chỉ giới hạn ở điều kiện ánh sáng trong nhà được kiểm soát.
Tốc độ bit
Tốc độ bit là dung lượng dữ liệu video nén mỗi giây, được đo bằng kbps hoặc Mbps . Tốc độ bit càng cao thì chất lượng hình ảnh càng tốt nhưng dung lượng lưu trữ và băng thông càng lớn. CBR (tốc độ bit không đổi) cho kích thước tệp tin có thể dự đoán được; VBR (tốc độ bit thay đổi) thích ứng với độ phức tạp của cảnh để có chất lượng tốt hơn với cùng kích thước trung bình. Các chế độ codec thông minh sẽ giảm tốc độ bit trong các cảnh tĩnh.
Tiêu cự
Khoảng cách tính bằng milimét từ tâm quang học của thấu kính đến cảm biến máy ảnh. Tiêu cự ngắn hơn (2,8–3,6 mm) tạo ra góc nhìn rộng để bao phủ phạm vi ngắn; tiêu cự dài hơn (12–25 mm trở lên) tạo ra góc nhìn tele để nhận dạng ở khoảng cách xa. Ống kính đa tiêu cự cho phép bạn điều chỉnh tiêu cự ngay tại chỗ mà không cần thay đổi ống kính.
Tìm hiểu thêmTốc độ khung hình (fps)
Số khung hình mà camera ghi lại mỗi giây. 25 khung hình/giây (PAL) hoặc 30 khung hình/giây (NTSC) là tiêu chuẩn cho chuyển động mượt mà; 15 khung hình/giây là chấp nhận được đối với hầu hết các trường hợp giám sát và giảm một nửa dung lượng lưu trữ; 60 khung hình/giây dành riêng cho các cảnh hành động nhanh như nhận dạng biển số xe hoặc thể thao. Tốc độ khung hình thấp hơn giúp giảm đáng kể dung lượng lưu trữ và băng thông mà không làm giảm chất lượng phát hiện đối với các trường hợp sử dụng thông thường.
Tầm nhìn ban đêm
Khả năng của máy ảnh trong việc chụp ảnh có thể sử dụng được trong điều kiện ánh sáng yếu. Các phương pháp phổ biến bao gồm chiếu sáng bằng đèn LED IR (quan sát ban đêm đơn sắc), cảm biến Starlight (màu sắc trong điều kiện gần như tối), đèn pha ánh sáng trắng (màu sắc đầy đủ nhưng vẫn nhìn thấy được đối tượng) và chụp ảnh nhiệt (không cần ánh sáng). Mỗi phương pháp đều có những ưu nhược điểm riêng về phạm vi, độ chính xác màu sắc và khả năng quan sát.
Tính toán lưu trữ
Ước tính tổng dung lượng ổ cứng cần thiết cho thời gian lưu trữ dự kiến. Dung lượng lưu trữ = (tốc độ bit × giây × số lượng camera) / 8, sau đó chia cho hiệu suất nén. Theo kinh nghiệm, một camera 4MP H.265 ở tốc độ 15 khung hình/giây sử dụng khoảng 30 GB mỗi ngày; 30 ngày × 16 camera × 30 GB ≈ 14 TB tổng cộng.
Tìm hiểu thêmThấu kính đa tiêu cự
Ống kính có tiêu cự điều chỉnh được, cho phép người lắp đặt tinh chỉnh trường nhìn tại chỗ mà không cần thay thế ống kính. Ống kính đa tiêu cự điều chỉnh bằng tay được điều chỉnh bằng một chiếc tua vít nhỏ trong quá trình lắp đặt; ống kính đa tiêu cự điều khiển bằng động cơ (đôi khi được gọi là 'ống kính điều khiển bằng động cơ' hoặc 'MFZ') có thể được thu phóng lại từ xa thông qua giao diện NVR hoặc VMS.
V
1 TERMVCA (Phân tích nội dung video)
Thuật ngữ chung cho các công cụ phân tích diễn giải nội dung video — phân loại chuyển động, phát hiện đối tượng, nhận dạng hành vi, đếm người, lập bản đồ nhiệt và đọc biển số xe. VCA hiện đại chạy trên camera ( AI biên) để có độ trễ thấp và giảm băng thông, chỉ gửi siêu dữ liệu và các đoạn sự kiện đến thiết bị ghi.
W
1 TERMWDR (Dải động rộng)
Công nghệ phơi sáng này thu được chi tiết cả ở vùng sáng mạnh và vùng tối sâu trong cùng một khung hình — rất cần thiết cho các cảnh có ánh sáng hỗn hợp như cửa ra vào hướng về phía mặt trời, lối vào bãi đậu xe hoặc cửa sổ cửa hàng. WDR thực sự (ở cấp độ cảm biến, phơi sáng kép) vượt trội hơn nhiều so với WDR kỹ thuật số (dựa trên DWR/DSP) và được chỉ định bằng dB (120 dB trở lên là xuất sắc).
Câu hỏi thường gặp
Thuật ngữ về hệ thống camera giám sát — những câu hỏi thường gặp
FOV trong CCTV nghĩa là gì?
Góc nhìn ( FOV ) là góc mà máy ảnh có thể quan sát được, được đo bằng độ. Góc FOV rộng hơn (ví dụ: 110° từ ống kính 2,8mm) bao phủ diện tích lớn hơn nhưng chi tiết ở khoảng cách xa sẽ kém hơn. FOV hẹp hơn (ví dụ: 30° từ ống kính 12mm) hiển thị diện tích nhỏ hơn nhưng thu được chi tiết tốt hơn. FOV được xác định bởi tiêu cự của ống kính và kích thước cảm biến — chứ không phải bởi độ phân giải.
Sự khác biệt giữa NVR và DVR là gì?
Đầu ghi hình mạng ( NVR ) ghi lại video từ camera IP qua Ethernet, trong khi đầu ghi hình kỹ thuật số ( DVR ) ghi lại video từ camera analog qua cáp đồng trục. NVR hỗ trợ độ phân giải cao hơn (4K trở lên), hỗ trợ PoE cho nguồn điện camera và tích hợp với các công nghệ phân tích AI hiện đại. DVR vẫn phổ biến trong các hệ thống cũ hoặc các dự án nâng cấp tiết kiệm chi phí, nơi có thể tái sử dụng cáp đồng trục hiện có.
Công nghệ PoE trong camera an ninh là gì?
Công PoE (Power over Ethernet) cung cấp cả dữ liệu và nguồn điện DC cho camera IP thông qua một cáp Cat5e/Cat6 duy nhất, loại bỏ nhu cầu sử dụng nguồn điện riêng tại mỗi vị trí camera. Chuẩn PoE (802.3af) cung cấp 15,4W, PoE+ (802.3at) lên đến 30W, và PoE+ ++ (802.3bt) lên đến 90W cho camera PTZ và camera dome có sưởi. Chiều dài cáp tối đa khoảng 100 mét mỗi đoạn.
Chỉ số IP có ý nghĩa gì đối với camera ngoài trời?
Chỉ số IP (Ingress Protection) mô tả khả năng chống bụi và nước của vỏ camera. Chữ số đầu tiên (0–6) thể hiện khả năng chống vật rắn; chữ số thứ hai (0–9) thể hiện khả năng chống chất lỏng. Đối với hệ thống giám sát ngoài trời, cần tìm loại có chỉ số IP tối thiểu là IP66 (chống bụi, chống tia nước mạnh); IP67 có thêm khả năng ngâm nước trong thời gian ngắn. Kết hợp với chỉ số IK (chống va đập) như IK10 đối với các khu vực chống phá hoại.
Khoảng cách DORI trong hệ thống camera quan sát là gì?
DORI (Phát hiện, Quan sát, Nhận dạng, Xác định) là tiêu chuẩn EN 62676-4 quy định phạm vi quan sát tối đa của camera cho mỗi nhiệm vụ dựa trên mật độ điểm ảnh trên đối tượng. Ngưỡng DORI là 25 PPM cho phát hiện, 63 cho quan sát, 125 cho nhận dạng và 250 cho xác định. Khoảng cách DORI phụ thuộc vào độ phân giải, kích thước cảm biến và tiêu cự — hai camera có cùng FOV có thể có phạm vi DORI rất khác nhau.
Đừng đoán mò nữa. Hãy bắt đầu thiết kế.
Áp dụng các thuật ngữ này vào bố cục CCTV thực tế. Kéo và thả camera với góc FOV chính xác, khoảng cách DORI thực tế và thông số kỹ thuật model tương thích ONVIF — tất cả đều trong trình duyệt của bạn.
Miễn phí cho đến khi bạn không còn cần nữa · Không cần thẻ · Không cần cài đặt